UEFA Europa League00:30 ngày 14/08/2026

Vikingur Reykjavik
3 - 2

Thun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vikingur ReykjavikChỉ sốThun
2Chỉ số 23
43Chỉ số 2459
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
94Chỉ số 2390
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Vikingur Reykjavik
Sơ đồ 4-3-3292246969108212577
Đội hình xuất phát

A.S.Fridriksson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.F.Gunnarsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ekroth#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Vatnhamar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Gudjonsson#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Finnbogason#69 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Sigurðsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Ö.Andrason#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.E.Thrandarson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Ingimundarson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.stigurthordarson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

d.stigurthordarson#24

d.stigurthordarson#99

d.stigurthordarson#23

d.stigurthordarson#30

d.stigurthordarson#18

d.stigurthordarson#47

d.stigurthordarson#15

d.stigurthordarson#2
Thun
Sơ đồ 4-4-2147192327701613783396
Đội hình xuất phát

N.Steffen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fehr#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burki#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Heule#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Roth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Zoukit#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Matoshi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gutbub#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Labeau#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Labeau#52

B.Labeau#37

B.Labeau#34

B.Labeau#11

B.Labeau#25

B.Labeau#8

B.Labeau#30

B.Labeau#80

B.Labeau#9

B.Labeau#21

B.Labeau#5

B.Labeau#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Thun3 - 0
Vikingur Reykjavik
Akranes2 - 2
Vikingur Reykjavik
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 1
Keflavik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Thor Akureyri2 - 1
Vikingur Reykjavik
Győri ETO FC2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 0
Győri ETO FC
Vikingur Reykjavik3 - 2
KA AkureyriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thun
FC Basel 18934 - 2
Thun
Thun3 - 0
Vikingur Reykjavik
Thun0 - 6
Young Boys
Dinamo Zagreb2 - 2
Thun
Luzern1 - 3
Thun
Thun1 - 1
Dinamo Zagreb
Thun1 - 2
Waldhof Mannheim
Thun1 - 1
SV 07 Elversberg
Thun6 - 2
Neuchatel Xamax
St. Gallen1 - 1
ThunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vikingur Reykjavik
#13#22#30#44#52#60#70
Thun
#12#22#30#44#53#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC