Western Australia National Premier Leagues18:00 ngày 02/04/2026

Perth RedStar
2 - 1

Stirling Macedonia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth RedStarChỉ sốStirling Macedonia
8Chỉ số 227
9Chỉ số 24
125Chỉ số 23141
2Chỉ số 31
64Chỉ số 2454
9Chỉ số 217
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bayswater City | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Perth SC | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Fremantle City | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 6 | Stirling Macedonia | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 7 | Western Knights | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Dianella White Eagles | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 9 | Sorrento F.C. | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Armadale SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 11 | Perth Glory Youth | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 12 | Balcatta FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Perth RedStar
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Macedonia
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth RedStar
#12#20#30#42#59#60#70
Stirling Macedonia
#11#20#30#41#54#60#70
Bayswater City
Olympic Kingsway SC
Perth SC
Fremantle City
Western Knights
Dianella White Eagles
Sorrento F.C.
Armadale SC
Perth Glory Youth
Balcatta FC