Finland Liiga Cup19:00 ngày 01/02/2025

Gnistan Helsinki
3 - 0

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốKTP Kotka
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2485
119Chỉ số 23146
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 215
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
52212193104464017
Đội hình xuất phát

Costa marcelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Woivalin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Väyrynen#11

T.Väyrynen#13
T.Väyrynen#21

T.Väyrynen#9
T.Väyrynen#24

T.Väyrynen#2
KTP Kotka
531112147318211610
Đội hình xuất phát

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koski#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glasson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Huhramak#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paavola#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tulehmo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Weckstrom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Weckstrom#1

L.Weckstrom#9

L.Weckstrom#22
L.Weckstrom#20
L.Weckstrom#6

L.Weckstrom#19
L.Weckstrom#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #3930495 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 1]
Match #3699784 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #3699669 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #3687831 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #3386331 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #3386272 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #2785322 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #2320368 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #2141613 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #360278 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 2, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Match #4265524 · Home #14343 · Away #12047 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4259746 · Home #10387 · Away #14343 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Match #4250828 · Home #14343 · Away #21993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4234017 · Home #10541 · Away #14343 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 3, 4] · A [2, 0, 0, 1, 5, 3, 3]
Match #4233258 · Home #10972 · Away #14343 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Match #4210340 · Home #10746 · Away #14343 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Match #4210336 · Home #14343 · Away #10540 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4210333 · Home #14343 · Away #15475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4210331 · Home #12047 · Away #14343 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Match #4210329 · Home #14343 · Away #10687 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Match #4263998 · Home #10541 · Away #25725 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Match #4180399 · Home #25725 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4180395 · Home #15070 · Away #25725 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #4180386 · Home #25725 · Away #21993 · Status #8 · H [7, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4180383 · Home #18598 · Away #25725 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4180377 · Home #25725 · Away #24285 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4180373 · Home #19917 · Away #25725 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4180369 · Home #10436 · Away #25725 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4180365 · Home #25725 · Away #39545 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #4180359 · Home #25725 · Away #18980 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#13#22#30#43#56#60#70
KTP Kotka
#10#20#30#42#56#60#70
HJK Helsinki
Inter Turku
FC Haka
IFK Mariehamn
Ilves Tampere
KuPs
Vaasa VPS
SJK Seinajoen
AC Oulu
Jaro
Ekenas IF Fotboll
Käpylän Pallo
Lahti
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat
Salon Palloilijat
JaPS
JIPPO
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa