Bulgarian First League20:30 ngày 21/04/2025

FK Septemvri Sofia
0 - 1

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLevski Sofia
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-12142613591719331611
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Amade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rupanov#15

B.Rupanov#12

B.Rupanov#8

B.Rupanov#18

B.Rupanov#7

B.Rupanov#27

B.Rupanov#23
B.Rupanov#22

B.Rupanov#10
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192215438708814179
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Stefanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kolev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kolev#11

A.Kolev#95

A.Kolev#71

A.Kolev#7

A.Kolev#44

A.Kolev#10

A.Kolev#23

A.Kolev#12

A.Kolev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia5 - 0
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Levski Sofia3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#42#51#60#70
Levski Sofia
#11#20#30#42#513#60#70
Lokomotiv Sofia