Egyptian Premier League21:00 ngày 16/09/2026

El Gounah
1 - 2

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốPetrojet
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
64Chỉ số 2536
46Chỉ số 2432
81Chỉ số 2355
4Chỉ số 2210
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-2-3-116254313147042279
Đội hình xuất phát

I.Reisha#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.gazar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gamal#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M. Egbemba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zayed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Mohsen#1

M.Mohsen#28

M.Mohsen#29

M.Mohsen#30

M.Mohsen#33
M.Mohsen#90

M.Mohsen#11
M.Mohsen#34

M.Mohsen#20
Petrojet
Sơ đồ 4-4-2122254031117891915
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Diyaa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y. Abdel-Tawab#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AhmedBahbah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

AhmedBahbah#29
AhmedBahbah#27

AhmedBahbah#30

AhmedBahbah#21

AhmedBahbah#13

AhmedBahbah#77

AhmedBahbah#4

AhmedBahbah#12

AhmedBahbah#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Zamalek SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Petrojet | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | ZED FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 11 | Olympic El Qanal | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 14 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Enppi | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 3
Petrojet
El Gounah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
El Gounah
El Gounah3 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Pyramids FC1 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 1
El Mokawloon El Arab
Olympic El Qanal1 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Modern Sport FC
Petrojet1 - 2
El Gounah
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly1 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
ZED FC2 - 2
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Zamalek SC2 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 3
Tala'ea El Gaish
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
Haras El Hodood0 - 3
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#11#20#30#40#57#60#70
Petrojet
#12#22#30#41#51#60#70
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC
Enppi
Smouha SC
Abou Qir Fertilizers SC
Ghazl El Mahallah