Bulgarian First League21:45 ngày 22/02/2026

CSKA 1948 Sofia
1 - 3

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốLevski Sofia
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11288212223817207793
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Martínez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#10

mamadou diallo#13

mamadou diallo#9

mamadou diallo#4

mamadou diallo#67

mamadou diallo#3

mamadou diallo#19
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1922150313184717221112
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Bouras#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Oko-Flex#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#95

M.Sangaré#71

M.Sangaré#99

M.Sangaré#70

M.Sangaré#78

M.Sangaré#10

M.Sangaré#8

M.Sangaré#9

M.Sangaré#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 4
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Gangwon FC
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Slovan Bratislava
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Spartak Trnava
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
LASK Linz
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Goztepe2 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Botev Vratsa
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 1
Vihren Sandanski
Levski Sofia2 - 1
Trencin
Zaglebie Lubin0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Vitosha BistritsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#21#31#42#51#60#70
Levski Sofia
#13#21#30#40#56#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
Spartak Varna
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Arda
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich