Lebanese Premier League20:15 ngày 04/10/2025

Al Ahed SC
1 - 0

Jwayya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahed SCChỉ sốJwayya
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2385
3Chỉ số 28
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
62Chỉ số 2477
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahed SC
Match #4429981 · Home #16790 · Away #15356 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Match #4429524 · Home #72981 · Away #16790 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4344183 · Home #21678 · Away #16790 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 16, 0, 0]
Match #4344181 · Home #16790 · Away #14038 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Match #4344178 · Home #16790 · Away #16869 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Match #4344176 · Home #16789 · Away #16790 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4344118 · Home #15357 · Away #16790 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Match #4329735 · Home #21678 · Away #16790 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0]
Match #4329734 · Home #16790 · Away #14038 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4329731 · Home #16790 · Away #16869 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jwayya
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahed SC
#11#20#30#42#53#60#70
Jwayya
#10#20#30#42#58#60#70
Al Nejmeh SC
CS Sagesse
Al Ansar SC
Al Mabarrah SC
Bourj SC
Al-Abbassieh FC
Tadamon SC Sour
Al Safa SC
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union